music critic

music critic

A music critic writes a review in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà phê bình âm nhạc: "music critic" một người chuyên viết hoặc phát biểu ý kiến, đánh giá về các buổi biểu diễn âm nhạc, tác phẩm âm nhạc, hoặc các nghệ sĩ. Họ thường làm việc cho các tờ báo, tạp chí, trang web hoặc chương trình phát thanh/truyền hình.

dụ sử dụng
  • (Nhà phê bình âm nhạc đã khen ngợi màn trình diễn của dàn nhạc.)
  • ( ấy trở thành một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng sau khi đánh giá nhiều buổi hòa nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "music critic" thường được dùng với các tính từ miêu tả mức độ chuyên môn hoặc phong cách, như "professional music critic" (nhà phê bình âm nhạc chuyên nghiệp) hoặc "harsh music critic" (nhà phê bình âm nhạc khắt khe).
  • ( một nhà phê bình âm nhạc, anh ấy phải tham dự nhiều buổi hòa nhạc mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Critic (danh từ): nhà phê bình (nói chung, không nhất thiết về âm nhạc).
    • The critic wrote a negative review of the film. (Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá tiêu cực về bộ phim.)
  • Music (danh từ): âm nhạc.
  • Critical (tính từ): thuộc về phê bình, mang tính phê bình.
    • Her critical analysis of the symphony was insightful. (Bài phân tích phê bình của ấy về bản giao hưởng rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Reviewer (âm nhạc): người đánh giá (âm nhạc), thường dùng trong bối cảnh viết bài nhận xét.
    • The music reviewer gave the album four stars. (Người đánh giá âm nhạc đã cho album bốn sao.)
  • Music commentator: bình luận viên âm nhạc (thường xuất hiện trên đài phát thanh hoặc truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "music critic", nhưng có thể kết hợp với động từ "act as" (đóng vai trò như):
    • He acts as a music critic for the local newspaper. (Anh ấy đóng vai trò như một nhà phê bình âm nhạc cho tờ báo địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Every critic is a frustrated artist: (thành ngữ) mỗi nhà phê bình đều một nghệ sĩ thất vọng (ám chỉ việc phê bình thường xuất phát từ sự không hài lòng với khả năng sáng tạo của bản thân).
    • He often says that every critic is a frustrated artist, but his reviews are still fair. (Anh ấy thường nói rằng mỗi nhà phê bình đều một nghệ sĩ thất vọng, nhưng những bài đánh giá của anh ấy vẫn công bằng.)